Đánh giá xe Toyota Wigo 2019: giá bao nhiêu-Thông số kỹ thuật

Toyota Wigo là mẫu xe cỡ nhỏ  về Việt Nam khoảng đầu năm 2018 trước Tết nguyên đán. ngay thời điểm  ảnh hưởng của Nghị định 116.

  • Giá: 345 triệu – 405 triệu

Toyota Wigo là tân binh vừa góp mặt trong phân khúc hatchback hạng A tại thị trường Việt Nam. Xe được nhập khẩu trực tiếp từ Indonesia, có 2 phiên bản chính là: 1.2 MT (345 triệu đồng) và 1.2 AT (405 triệu đồng). So với các đối thủ lắp ráp trong nước thì mức giá này không chênh lệch nhiều: KIA Morning Si MT – 345 triệu, Morning S AT – 390 triệu hay Hyundai i10 1.2 MT – 370 triệu, i10 1.2 AT – 403 triệu.

Mẫu xe Động cơ/Hộp số Công suất (HP) Giá đề xuất (triệu đồng)
Toyota Wigo 1.2L – MT 86/6000 345
Toyota Wigo 1.2L – AT 86/6000 405

Toyota Wigo tham vọng doanh số với giá bán siêu rẻ

Ngoại thất

Phong cách thiết kế của Wigo tạo nên từ nhiều đường nét sắc cạnh thay vì bo tròn như hai đối thủ Hàn Quốc. Khách hàng có thể dễ dàng nhận ra một số chi tiết đặc trưng của Toyota như lưới tản nhiệt cỡ lớn hình thang ngược, hốc gió tạo hình giọt nước tích hợp đèn sương mù hay la-zang hợp kim dạng xoáy… Ngoài ra, hãng xe Nhật cũng trang bị cánh gió ở phía sau, kết hợp với cản gầm hầm hố giúp diện mạo xe thêm vẻ thể thao.

Toyota Fortuner, Wigo 2018 miễn thuế nhập khẩu về Việt Nam

Trang bị ngoại thất trên Wigo 1.2 AT cơ bản với đèn pha dạng halogen, đèn hậu và đèn phanh trên cao dạng LED. Gương chiếu hậu gập điện, có đèn báo rẽ. Mâm đúc 14-inch, lốp 175/65R14.

Bảng giá xe Toyota Wigo và Avanza 2018 2019 mới nhất
Bảng giá xe Toyota Wigo và Avanza 2018 2019 mới nhất

Kích thước của Toyota Wigo nhỉnh hơn 2 đối thủ về trục cơ sở và chiều cao. Nhờ đó, không gian bên trong xe có phần rộng rãi hơn. Đây cũng chính là thế mạnh chung của các dòng xe Toyota tại thị trường Việt Nam.

Nội thất

Trái ngược với dáng vẻ bên ngoài, không gian cabin của xe thiết kế đơn giản hơn. So với mẫu xe “tiền thân” là chiếc Daihatsu Ayla 2012 thì Toyota Wigo chỉ được điều chỉnh lại một số chi tiết nhỏ. Chất liệu được sử dụng chủ yếu là nhựa.

Bảng giá xe Toyota Wigo và Avanza 2018 2019 mới nhất3
Bảng giá xe Toyota Wigo và Avanza 2018 2019 mới nhất3

Ghế ngồi trên Toyota Wigo 2019 được bọc nỉ, ghế lái và ghế phụ đều chỉnh tay 4 hướng. Tuy nhiên tựa đầu lại là dạng liền, khá bất tiện và dễ mỏi nếu đi xa. Hàng ghế thứ hai cũng giống như i10 hay Morning, đều có 2 tựa đầu điều chỉnh được, có thể gập lưng ghế để mở rộng khoang hành lý và không tích hợp bề tỳ tay. Điểm cộng lớn nhất cho Toyota Wigo là không gian ngồi rất rộng.

Bảng giá xe Toyota Wigo và Avanza 2018 2019 mới nhất1
Bảng giá xe Toyota Wigo và Avanza 2018 2019 mới nhất1

Vô-lăng 3 chấu bọc urethane, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh, cảm giác cầm lái khá chắc tay. Đồng hồ trung tâm phía trước dạng analog, hiển thị thông số rõ ràng và dễ nhìn. Xe vẫn sử dụng chìa khóa dạng chìa giống KIA Morning.

Trang bị tiện nghi

Hệ thống giải trí gồm 1 màn hình cảm ứng 7-inch, kết nối AUX/USB/Bluetooth/HDMI, 4 loa và điều hòa chỉnh cơ. Phiên bản số sàn sử dụng đầu CD, kết nối AUX/USB/Bluetooth. Nhìn chung là vừa đủ để phục vụ nhu cầu cơ bản hằng ngày như nghe nhạc, kết nối với điện thoại thông minh.

Bảng giá xe Toyota Wigo và Avanza 2018 2019 mới nhất4

Động cơ – An toàn

Dưới nắp capo là khối động cơ 4 xy-lanh, mã 3NR-VE, dung tích 1,2 lít, công suất 88 mã lực và mô-men xoắn 110 Nm, kết hợp hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp. Danh sách an toàn trên 2 phiên bản gồm có hệ thống chống bó cứng phanh ABS, cảm biến lùi, 2 túi khí hàng ghế trước.

Bảng giá xe Toyota Wigo và Avanza 2018 2019 mới nhất6

Kết luận

Nhìn chung, Toyota Wigo 2019 là một mẫu hatchback có khoang lái rộng, động cơ đủ sức phục vụ nhu cầu đi lại trong đô thị và đặc biệt là tính thương hiệu cao. Đây là lựa chọn cho những khách hàng muốn “ăn chắc mặc bền”, chuộng thương hiệu nhập khẩu. Còn so với các đối thủ như Hyundai i10 hay KIA Morning thì Wigo ít nhiều thua thiệt về thiết kế và trang bị tiện nghi – giải trí.

Thông số kỹ thuật Toyota Wigo 2019

Toyota Wigo 1.2 MT

345 triệu

Toyota Wigo 1.2 AT

405 triệu
Dáng xe
Hatchback
Dáng xe
Hatchback
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số cửa sổ
4.00
Số cửa sổ
4.00
Kiểu động cơ Kiểu động cơ
Dung tích động cơ
1.20L
Dung tích động cơ
Công suất cực đại
88.00 mã lực
Công suất cực đại
88.00 mã lực
Momen xoắn cực đại
110.00 Nm
Momen xoắn cực đại
110.00 Nm
Hộp số Hộp số
Kiểu dẫn động Kiểu dẫn động
Mức tiêu hao nhiên liệu
0.00l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
0.00l/100km
Điều hòa Điều hòa

Nguồn Danhgiaxe com

Đánh giá xe Toyota Wigo 2019: giá bao nhiêu-Thông số kỹ thuật
5 (100%) 3 votes